末習

mò xí mạt tập

Hán Việt: mạt tập · Pinyin: mò xí

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末世的不良风气; 谦称自己的习惯爱好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.末世的不良风气。 2.谦称自己的习惯爱好。