末產 mò chǎn · mạt sản Hán Việt: mạt sản · Pinyin: mò chǎn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 產 (sản)Pinyinmò chǎnHán Việtmạt sảnCấu tạo末 + 產 · mạt + sản nghĩa thành phần: mạt + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指手工业﹑商业。Tân Hoa Tự Điển 1.指手工业﹑商业。