末任

mò rènmạt nhâm

Hán Việt: mạt nhâm · Pinyin: mò rèn

Tổng quan

(của người giữ một chức vụ chính thức không còn tồn tại) người cuối cùng (đương nhiệm)

Cấu tạo: 末 (mạt) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giữ chức cuối

Eng

  • Cihui (of the holder of an official post which no longer exists) the last (incumbent)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何