末佐 mò zuǒ · mạt tá Hán Việt: mạt tá · Pinyin: mò zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 佐 (tá)Pinyinmò zuǒHán Việtmạt táCấu tạo末 + 佐 · mạt + tá nghĩa thành phần: mạt + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低级僚属。Tân Hoa Tự Điển 1.低级僚属。