末供

mò gōng mạt cung

Hán Việt: mạt cung · Pinyin: mò gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓最后的供奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓最后的供奉。