末僚

mò liáo mạt liêu

Hán Việt: mạt liêu · Pinyin: mò liáo

Tổng quan

uan lại cấp dưới. mạt liêu mạt liêu ☆Quan lại cấp dưới.

Cấu tạo: (mạt) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uan lại cấp dưới. mạt liêu mạt liêu ☆Quan lại cấp dưới.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低级僚属。常用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低级僚属。常用作谦词。

ja

  • JMdict low-ranking official