末兒
mạt nhi
Hán Việt: mạt nhi · Pinyin: mò r
Tổng quan
bột | nghiền nhuyễn
Nghĩa
Việt
- Cihui bột | nghiền nhuyễn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粉末、碎屑。如:「粉末兒」、「煤末兒」。
Eng
- CC-CEDICT powder|puree
- Cihui powder; puree
Hán Việt: mạt nhi · Pinyin: mò r
bột | nghiền nhuyễn