末光

mạt quang

Hán Việt: mạt quang

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餘光。指微弱的光線。《史記.卷五三.蕭相國世家》:「及漢興,依日月之末光,何謹守管籥,因民之疾秦法,順流興之更始。」晉.陸機〈樂府詩〉一七首之一七:「願君廣末光,照妾薄暮年。」

Eng

  • Cihui 末光 òguāng n. lingering light; twilight