末減

mò jiǎn mạt giảm

Hán Việt: mạt giảm · Pinyin: mò jiǎn

Tổng quan

cân nhắc định tội

Cấu tạo: (mạt) + (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân nhắc định tội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"末减"。

Eng

  • Cihui 末減 òjiǎn v. <wr.> mitigate a punishment