末列

mò liè mạt liệt

Hán Việt: mạt liệt · Pinyin: mò liè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹下位。多用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹下位。多用作谦词。