末力 mò lì · mạt lực Hán Việt: mạt lực · Pinyin: mò lì Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 力 (lực)Pinyinmò lìHán Việtmạt lựcCấu tạo末 + 力 · mạt + lực nghĩa thành phần: mạt + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀力。