末功 mò gōng · mạt công Hán Việt: mạt công · Pinyin: mò gōng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 功 (công)Pinyinmò gōngHán Việtmạt côngCấu tạo末 + 功 · mạt + công nghĩa thành phần: mạt + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不足道的功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.不足道的功绩。