末務 mò wù · mạt vụ Hán Việt: mạt vụ · Pinyin: mò wù Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 務 (vụ)Pinyinmò wùHán Việtmạt vụCấu tạo末 + 務 · mạt + vụ nghĩa thành phần: mạt + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗琐事; 非根本的事;次要的事。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗琐事。 2.非根本的事;次要的事。