末劫 mạt kiếp Hán Việt: mạt kiếp Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 劫 (kiếp)Hán Việtmạt kiếpCấu tạo末 + 劫 · mạt + kiếp nghĩa thành phần: mạt + kiếp