末勢

mò shì mạt thế

Hán Việt: mạt thế · Pinyin: mò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹馀势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀势。