末務 mò wù · mạt vụ Hán Việt: mạt vụ · Pinyin: mò wù Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 務 (vụ)Pinyinmò wùHán Việtmạt vụCấu tạo末 + 務 · mạt + vụ nghĩa thành phần: mạt + vụ