末勢 mò shì · mạt thế Hán Việt: mạt thế · Pinyin: mò shì Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 勢 (thế)Pinyinmò shìHán Việtmạt thếCấu tạo末 + 勢 · mạt + thế nghĩa thành phần: mạt + thế