末命

mạt mệnh

Hán Việt: mạt mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王臨終時的遺言。《書經.顧命》:「皇后憑玉几,道揚末命,命汝嗣訓。」《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「主亡與亡,末命是期。」

Eng

  • Cihui 末命 òmìng n. last will/testament