末品
mạt phẩm
Hán Việt: mạt phẩm · Pinyin: mò pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言卑官; 用作谦词; 谓低下的等次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言卑官。 2.用作谦词。 3.谓低下的等次。
Eng
- Cihui 末品 òpǐn n. <lg.> tertiary
Hán Việt: mạt phẩm · Pinyin: mò pǐn