末回 mạt hồi Hán Việt: mạt hồi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 回 (hồi)Hán Việtmạt hồiCấu tạo末 + 回 · mạt + hồi nghĩa thành phần: mạt + hồi Nghĩa EngCihui 末回 òhui n. the last run (of a bus/ etc.)