末坐
mạt tọa
Hán Việt: mạt tọa · Pinyin: mò zuò
Tổng quan
hư Mạt Tịch 末席. mạt toạ mạt toạ ☆Như Mạt Tịch 末席.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Mạt Tịch 末席. mạt toạ mạt toạ ☆Như Mạt Tịch 末席.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"末座"; 座次的末位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"末座"。 2.座次的末位。