末塗 mò tú · mạt đồ Hán Việt: mạt đồ · Pinyin: mò tú Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 塗 (đồ)Pinyinmò túHán Việtmạt đồCấu tạo末 + 塗 · mạt + đồ nghĩa thành phần: mạt + đồ