末境 mò jìng · mạt cảnh Hán Việt: mạt cảnh · Pinyin: mò jìng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 境 (cảnh)Pinyinmò jìngHán Việtmạt cảnhCấu tạo末 + 境 · mạt + cảnh nghĩa thành phần: mạt + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹边境。Tân Hoa Tự Điển 1.犹边境。