末頭 mò tóu · mạt đầu Hán Việt: mạt đầu · Pinyin: mò tóu Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 頭 (đầu)Pinyinmò tóuHán Việtmạt đầuCấu tạo末 + 頭 · mạt + đầu nghĩa thành phần: mạt + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后头。Tân Hoa Tự Điển 1.后头。