末始 mò shǐ · mạt thủy Hán Việt: mạt thủy · Pinyin: mò shǐ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 始 (thủy)Pinyinmò shǐHán Việtmạt thủyCấu tạo末 + 始 · mạt + thủy nghĩa thành phần: mạt + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 始末;原委。Tân Hoa Tự Điển 1.始末;原委。