末姻

mò yīn mạt nhân

Hán Việt: mạt nhân · Pinyin: mò yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远亲。