末子
mạt tử
Hán Việt: mạt tử · Pinyin: mò zi
Tổng quan
bột | bụi bột; vụn; bụi。細碎的或成麵兒的東西。 煤末子。 bụi than; mạt than.
Nghĩa
Việt
- Cihui bột | bụi bột; vụn; bụi。細碎的或成麵兒的東西。 煤末子。 bụi than; mạt than.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粉末、細屑。如:「茶葉末子」、「木末子」。《二十年目睹之怪現狀》第三一回:「拿下來打開看時,是一包雪白的末子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹粉末﹑碎屑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉末﹑碎屑。
Eng
- CC-CEDICT powder|dust
- Cihui powder; dust
ja
- JMdict youngest child