末季

mò jì mạt quý

Hán Việt: mạt quý · Pinyin: mò jì

Tổng quan

hời kì suy sụp. mạt quý mạt quý ☆Thời kì suy sụp.

Cấu tạo: (mạt) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hời kì suy sụp. mạt quý mạt quý ☆Thời kì suy sụp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹末世。谓衰微的时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹末世。谓衰微的时代。

Eng

  • Cihui 末季 mòjì n. the last part of a period