末學 mạt học Hán Việt: mạt học Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 學 (học)Hán Việtmạt họcCấu tạo末 + 學 · mạt + học nghĩa thành phần: mạt + học Nghĩa EngCihui 末學 òxué n. <wr.> superficial knowledge ◆f.e. <humb.> my limited knowledge Từ liên quan Từ trái nghĩa博学