末塵 mò chén · mạt trần Hán Việt: mạt trần · Pinyin: mò chén Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 塵 (trần)Pinyinmò chénHán Việtmạt trầnCấu tạo末 + 塵 · mạt + trần nghĩa thành phần: mạt + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹后尘。比喻别人之后。Tân Hoa Tự Điển 1.犹后尘。比喻别人之后。