末尼

mò ní mạt ni

Hán Việt: mạt ni · Pinyin: mò ní

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (ni)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真珠,珠玉,宝石。末,也写作"摩"。 2.宗教名。详"末尼教"。 3.同"末泥"。