末屑

mò xièmạt tiết

Hán Việt: mạt tiết · Pinyin: mò xiè

Tổng quan

mảnh vụn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.碎末,碎屑。

Cấu tạo: 末 (mạt) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẩu nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎末,碎屑。

Eng

  • Cihui bits; scraps

Từ liên quan

Gần nghĩa

末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任 · 末伏 · 末伽 · 末俗