末歲

mò suì mạt tuế

Hán Việt: mạt tuế · Pinyin: mò suì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁末; 晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁末。 2.晩年。