末工 mò gōng · mạt công Hán Việt: mạt công · Pinyin: mò gōng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 工 (công)Pinyinmò gōngHán Việtmạt côngCấu tạo末 + 工 · mạt + công nghĩa thành phần: mạt + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对工匠的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对工匠的蔑称。