末度 mò dù · mạt độ Hán Việt: mạt độ · Pinyin: mò dù Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 度 (độ)Pinyinmò dùHán Việtmạt độCấu tạo末 + 度 · mạt + độ nghĩa thành phần: mạt + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指具体的措施。相对于本数(根本的大道)而言; 引申为无关根本的小事。Tân Hoa Tự Điển 1.指具体的措施。相对于本数(根本的大道)而言。 2.引申为无关根本的小事。