末庭 mò tíng · mạt đình Hán Việt: mạt đình · Pinyin: mò tíng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 庭 (đình)Pinyinmò tíngHán Việtmạt đìnhCấu tạo末 + 庭 · mạt + đình nghĩa thành phần: mạt + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"末廷"; 谓朝堂下首的末位。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"末廷"。 2.谓朝堂下首的末位。