末廷 mò tíng · mạt đình Hán Việt: mạt đình · Pinyin: mò tíng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 廷 (đình)Pinyinmò tíngHán Việtmạt đìnhCấu tạo末 + 廷 · mạt + đình nghĩa thành phần: mạt + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"末庭"。