末弩

mò nǔ mạt nỗ

Hán Việt: mạt nỗ · Pinyin: mò nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "强弩之末"的省语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."强弩之末"的省语。