末徒 mạt đồ Hán Việt: mạt đồ Tổng quan mạt đồ (雜語)與末弟同。☸ Cấu tạo: 末 (mạt) + 徒 (đồ)Hán Việtmạt đồCấu tạo末 + 徒 · mạt + đồ nghĩa thành phần: mạt + đồ Nghĩa ViệtCihui mạt đồ (雜語)與末弟同。☸