末戚 mò qī · mạt thích Hán Việt: mạt thích · Pinyin: mò qī Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 戚 (thích)Pinyinmò qīHán Việtmạt thíchCấu tạo末 + 戚 · mạt + thích nghĩa thành phần: mạt + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"末亲"。