末截 mò jié · mạt tiệt Hán Việt: mạt tiệt · Pinyin: mò jié Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 截 (tiệt)Pinyinmò jiéHán Việtmạt tiệtCấu tạo末 + 截 · mạt + tiệt nghĩa thành phần: mạt + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最后一段; 末期,末代。Tân Hoa Tự Điển 1.最后一段。 2.末期,末代。