末折 mò zhé · mạt chiết Hán Việt: mạt chiết · Pinyin: mò zhé Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 折 (chiết)Pinyinmò zhéHán Việtmạt chiếtCấu tạo末 + 折 · mạt + chiết nghĩa thành phần: mạt + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"末大必折"。