末教
mạt giáo
Hán Việt: mạt giáo · Pinyin: mò jiào
Tổng quan
mạt giáo (術語)二教之一。枝末之教。三乘教也。本教之對。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui mạt giáo (術語)二教之一。枝末之教。三乘教也。本教之對。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓后来行事的指导;未来的借鉴; 无关根本的教导。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓后来行事的指导;未来的借鉴。 2.无关根本的教导。