末旬 mò xún · mạt tuần Hán Việt: mạt tuần · Pinyin: mò xún Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 旬 (tuần)Pinyinmò xúnHán Việtmạt tuầnCấu tạo末 + 旬 · mạt + tuần nghĩa thành phần: mạt + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每月的最后一个十天。