末春 mò chūn · mạt xuân Hán Việt: mạt xuân · Pinyin: mò chūn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 春 (xuân)Pinyinmò chūnHán Việtmạt xuânCấu tạo末 + 春 · mạt + xuân nghĩa thành phần: mạt + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春末。指农历三月。Tân Hoa Tự Điển 1.春末。指农历三月。