末景 mạt cảnh Hán Việt: mạt cảnh Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 景 (cảnh)Hán Việtmạt cảnhCấu tạo末 + 景 · mạt + cảnh nghĩa thành phần: mạt + cảnh