末暮 mạt mộ Hán Việt: mạt mộ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 暮 (mộ)Hán Việtmạt mộCấu tạo末 + 暮 · mạt + mộ nghĩa thành phần: mạt + mộ