末曲 mò qū · mạt khúc Hán Việt: mạt khúc · Pinyin: mò qū Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 曲 (khúc)Pinyinmò qūHán Việtmạt khúcCấu tạo末 + 曲 · mạt + khúc nghĩa thành phần: mạt + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曲子的末章。Tân Hoa Tự Điển 1.指曲子的末章。