末朝 mò cháo · mạt triêu Hán Việt: mạt triêu · Pinyin: mò cháo Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 朝 (triêu)Pinyinmò cháoHán Việtmạt triêuCấu tạo末 + 朝 · mạt + triêu nghĩa thành phần: mạt + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言朝廷的末席。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言朝廷的末席。