末末兒

mạt mạt nhi

Hán Việt: mạt mạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (mạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 末末兒 òmòr <coll.> n. 1. the last 2. tiny bits and pieces 3. sth. insignificant